tường giải
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự giải thích rõ ràng, chi tiết từng điều một: "tường giải" chỉ hành động hoặc kết quả của việc phân tích, làm sáng tỏ một vấn đề, một khái niệm một cách cặn kẽ, không bỏ sót chi tiết nào.
- Loại sách hoặc tài liệu được biên soạn theo lối giải thích tỉ mỉ: "tường giải" còn dùng để chỉ một dạng từ điển hoặc sách tham khảo, trong đó mỗi mục từ được giải nghĩa một cách đầy đủ và có hệ thống, như "từ điển tường giải".
Động từ:
- Giải thích cặn kẽ, rõ ràng: Dùng để mô tả hành động trình bày, phân tích một vấn đề sao cho người nghe hoặc người đọc hiểu thấu đáo mọi khía cạnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cuốn từ điển tường giải này cung cấp thông tin rất chi tiết về mỗi từ. (Cuốn từ điển này giải thích mỗi từ một cách tỉ mỉ, đầy đủ.)
- Tường giải của bài toán này giúp học sinh hiểu rõ từng bước. (Phần giải thích chi tiết bài toán này giúp học sinh nắm vững từng bước giải.)
Động từ:
- Giáo viên tường giải từng khái niệm trong sách cho học sinh. (Giáo viên giải thích cặn kẽ từng khái niệm trong sách cho học sinh.)
- Anh ấy tường giải nguyên nhân của sự việc một cách thuyết phục. (Anh ấy phân tích rõ ràng nguyên nhân của sự việc một cách thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"từ điển tường giải": loại từ điển giải thích nghĩa của từ một cách chi tiết, có ví dụ minh họa và phân tích ngữ cảnh.
- Từ điển tường giải là công cụ hữu ích cho người học ngôn ngữ. (Loại từ điển này giúp người học hiểu sâu về từ vựng.)
"tường giải văn bản": giải thích chi tiết nội dung của một văn bản, thường dùng trong học thuật.
- Bài tường giải văn bản thơ này phân tích từng câu chữ. (Bài giải thích chi tiết văn bản thơ này phân tích từng câu chữ.)
Biến thể và từ gần giống
Giải thích (động từ): làm cho rõ nghĩa, dễ hiểu — đồng nghĩa nhưng không nhấn mạnh tính cặn kẽ như "tường giải".
- Cô ấy giải thích bài học rất dễ hiểu. (Cô ấy làm cho bài học trở nên rõ ràng.)
Tường tận (tính từ): đầy đủ, chi tiết đến từng điều — gần nghĩa với "tường giải" nhưng là tính từ.
- Anh ấy kể lại câu chuyện một cách tường tận. (Anh ấy kể lại câu chuyện một cách chi tiết, đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
- Phân tích: chia nhỏ vấn đề để hiểu rõ từng phần.
- Luận giải: giải thích dựa trên lập luận, suy luận.
- Chú giải: giải thích từ ngữ hoặc đoạn văn khó trong văn bản.
Thành ngữ liên quan
- Tường giải minh bạch: giải thích rõ ràng, không mơ hồ.
- Báo cáo cần được tường giải minh bạch để mọi người đều hiểu. (Báo cáo cần được giải thích rõ ràng để mọi người đều hiểu.)